越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nghiêm ngặt” (1)
nghiêm ngặt
英语
形strict
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
The law is enforced strictly.
相关词“nghiêm ngặt” (1)
tiêu chí nghiêm ngặt
英语
短语strict criteria
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
Ukraine must meet strict criteria.
短语“nghiêm ngặt” (6)
bị kiểm soát nghiêm ngặt
be closely monitored
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
The law is enforced strictly.
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
All activities must strictly comply with current legal regulations.
Quy định không lưu rất nghiêm ngặt.
Air traffic regulations are very strict.
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
Ukraine must meet strict criteria.
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
Gun laws in this country are very strict.
